Ảnh cho thấy quảng cáo một sản phẩm bảo vệ nội thất.
Văn bản chính:
保护家具 · 呵护家人 (Bảo vệ nội thất · Chăm sóc gia đình)
硅胶桌椅保护套 (Vỏ bảo vệ bàn ghế silicon)
Văn bản phụ:
加厚耐磨 (Dày hơn, chống mài mòn)
柔韧静音 (Mềm dẻo, chống ồn)
防滑防潮 (Chống trượt, chống ẩm)
Bảo vệ nội thất Chăm sóc gia đình
Văn bản chính ở trên cùng:
你的“烦恼”? (Những "phiền toái" của bạn?)
我来解决 (Để tôi giải quyết)
Bốn hình ảnh nhỏ hơn với các vấn đề được mô tả:
Trên cùng bên trái: Một người phụ nữ đang bịt tai, với văn bản: 桌椅滑动刺耳 (Bàn ghế trượt gây chói tai).
Trên cùng bên phải: Hình ảnh sàn nhà bị trầy xước, với văn bản: 刮花地板 (Trầy xước sàn nhà).
Dưới cùng bên phải (hình ảnh nhỏ hơn): Một chiếc chân bàn được đặt vào một chiếc nắp bảo vệ dường như quá nhỏ, với văn bản: 买错尺寸用不了 (Mua nhầm kích thước không dùng được).
Dưới cùng bên trái: Một miếng đệm cảm thấy bị bong ra khỏi chân ghế, với văn bản: 毛毡易脱落 (Nỉ dễ bong ra).
Bàn ghế trượt gây chói tai
Văn bản lớn màu trắng ở phía trên là:
椅子防滑脚套 (Vỏ chân chống trượt cho ghế)
Văn bản nhỏ hơn trong hộp màu nâu ở phía dưới là:
移动不掉 (Không rơi ra khi di chuyển)
紧锁椅脚 (Khóa chặt chân ghế)
Vỏ chân chống trượt cho ghế
Không rơi ra khi di chuyển
Chân tròn? Chân vuông?
Đều có thể xử lý được!
使用便捷 (Sử dụng tiện lợi/dễ dàng)
操作图解 (Hướng dẫn vận hành bằng hình ảnh/biểu đồ)
Hướng dẫn vận hành bằng hình ảnh/biểu đồ